Dự đoán và soi cầu XSMN Thứ Sáu
Xin chào các bạn, nội dung bài viết này là thông tin dự đoán xsmn vào thứ 6 tới đây bao gồm 3 đài Vĩnh Long, Bình Dương và Trà Vinh. xổ số Thiên Phát sẽ đưa ra những thông tin hữu ích và chi tiết để giúp các bạn có cái nhìn rõ hơn về tình hình dự đoán hay soi cầu xổ số miền Nam vào ngày thứ 6 hàng tuần.
Truy cập thông tin nhanh:
Chơi lô đề là hành vi vi phạm pháp luật và có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Hãy lựa chọn các hình thức chơi xổ số hợp pháp được nhà nước Việt Nam cho phép để đảm bảo quyền lợi của mình.
![Dự đoán soi cầu XSMN Thứ Sáu chính xác nhất theo dữ liệu các kỳ quay trước]()
Bảng thống kê dữ liệu XSMN Thứ Sáu từ 3 kỳ quay số gần nhất
Bảng dữ liệu bên dưới tính toán số lần xuất hiện các con số ở hàng trăm, hàng chục và hàng đơn vị của XSMN Thứ Sáu trong 3 lần quay gần nhất, dữ liệu cho ta biết con số nào về nhiều nhất và thấp nhất ở các hàng.
| Các số về nhiều nhất |
|
| H.Trăm | 5 (21 lần) | 3 (19 lần) | 6 (17 lần) | 1 (16 lần) | 8 (15 lần) |
| H.Chục | 9 (24 lần) | 2 (20 lần) | 4 (20 lần) | 5 (19 lần) | 8 (18 lần) |
| H.Đvị | 2 (21 lần) | 0 (18 lần) | 1 (18 lần) | 6 (18 lần) | 9 (17 lần) |
| Các số về ít nhất |
|
| H.Trăm | 9 (10 lần) | 2 (12 lần) | 0 (14 lần) | 7 (14 lần) | 4 (15 lần) |
| H.Chục | 6 (10 lần) | 7 (11 lần) | 1 (12 lần) | 3 (13 lần) | 0 (15 lần) |
| H.Đvị | 5 (12 lần) | 8 (13 lần) | 4 (14 lần) | 7 (14 lần) | 3 (17 lần) |
(*) bạn có thể lựa chọn con số phù hợp theo sở thích của mình dựa vào thống kê trên.
Từ bảng dữ liệu trên xổ số Thiên Phát gợi ý cũng như dự đoán XSMN Thứ Sáu những cặp số có khả năng xuất hiện cao trong lần quay tiếp theo bao gồm:
Kết hợp 3 số có tỉ lệ xuất hiện cao:
592 Kết hợp 3 số có tỉ lệ xuất hiện thấp:
965 Các kết hợp 2 số có tỉ lệ xuất hiện cao:
92 22 99 Cặp số về nhiều nhất:
Các cặp số về nhiều nhất phản ánh khả năng sẽ tiếp tục xuất hiện trong kỳ quay số tiếp theo.
46 (5 lần về)30 (4 lần về)52 (4 lần về)90 (4 lần về)85 (4 lần về)91 (4 lần về)
Dự đoán XSMN Thứ Sáu theo chu kỳ xuất hiện các cặp số
Trong thế giới xổ số đầy màu sắc thì việc dự đoán XSMN Thứ Sáu theo chu kỳ xuất hiện của các cặp số được đông đảo người tham gia mua vé số lựa chọn, bảng thống kê chu kỳ xuất hiện của XSMN Thứ Sáu được xổ số Thiên Phát thống kê từ dữ liệu thật trong vòng 9 kỳ quay số.
Dữ liệu này phân tích số lần xuất hiện của các cặp số từ 00 đến 99, từ bảng dữ liệu này người dùng có thể dự đoán những con số may mắn mà mình lựa chọn.
| STT | Ngày 28-11-2025 | Ngày 21-11-2025 | Ngày 14-11-2025 | Ngày 07-11-2025 | Ngày 31-10-2025 | Ngày 24-10-2025 | Ngày 17-10-2025 | Ngày 10-10-2025 | Ngày 03-10-2025 |
|---|
| 00 | 1 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 01 | 2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - | 1 |
| 02 | - | - | 2 | 2 | 1 | - | 1 | - | 1 |
| 03 | 1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
| 04 | - | 2 | - | 1 | - | - | 1 | - | - |
| 05 | - | 1 | - | - | 2 | 2 | 1 | 1 | - |
| 06 | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - | - |
| 07 | - | 2 | 1 | - | - | - | 1 | - | - |
| 08 | - | - | 1 | - | 1 | 2 | 1 | - | 1 |
| 09 | - | 1 | - | - | - | - | 1 | - | - |
| 10 | - | - | - | - | 2 | - | 1 | - | 2 |
| 11 | - | 1 | 1 | - | 1 | 2 | - | 1 | - |
| 12 | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - | 1 |
| 13 | 2 | 1 | - | - | 2 | 2 | 1 | 1 | - |
| 14 | - | - | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | - | - |
| 15 | - | - | - | 1 | - | - | - | 1 | - |
| 16 | - | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | - | - |
| 17 | 1 | 1 | - | - | - | - | - | 1 | - |
| 18 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| 19 | - | 1 | - | 1 | - | - | - | 2 | 1 |
| 20 | - | - | 1 | - | - | - | 2 | 2 | 2 |
| 21 | 1 | 1 | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
| 22 | 1 | - | 2 | - | 2 | - | - | - | 1 |
| 23 | 2 | - | - | - | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 24 | - | 1 | 1 | 1 | - | - | 1 | 2 | - |
| 25 | 1 | - | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
| 26 | - | 1 | 1 | - | - | - | - | - | - |
| 27 | - | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | - | 1 |
| 28 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
| 29 | - | 2 | 1 | 1 | - | 1 | - | - | - |
| 30 | 3 | - | 1 | - | - | - | - | 1 | 2 |
| 31 | - | 1 | - | 3 | - | - | - | - | - |
| 32 | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - | 1 | - |
| 33 | 1 | - | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
| 34 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | 1 |
| 35 | - | - | - | 1 | - | - | - | 2 | - |
| 36 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 37 | 1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
| 38 | - | 1 | - | - | - | - | - | 1 | - |
| 39 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 | - | 1 |
| 40 | - | 2 | - | - | - | - | - | - | 2 |
| 41 | - | - | - | - | - | 1 | 2 | 1 | - |
| 42 | - | 2 | - | - | - | - | 1 | 3 | - |
| 43 | 1 | 1 | 1 | 1 | - | - | 1 | - | 1 |
| 44 | - | 1 | 1 | - | 1 | - | - | 1 | - |
| 45 | - | 1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
| 46 | 2 | 2 | 1 | 1 | - | 2 | - | - | 1 |
| 47 | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - | 1 | - |
| 48 | 1 | - | - | 2 | 2 | 4 | 1 | - | - |
| 49 | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - | 1 |
| 50 | 1 | 1 | - | - | - | 2 | - | 1 | 2 |
| 51 | - | 1 | - | 3 | 1 | - | - | 1 | 2 |
| 52 | 2 | 2 | - | 2 | - | - | - | 1 | 1 |
| 53 | - | - | 2 | - | - | - | 2 | - | - |
| 54 | 2 | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| 55 | 1 | 1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
| 56 | - | - | 2 | 2 | - | - | - | - | - |
| 57 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
| 58 | 1 | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
| 59 | - | - | - | - | 1 | - | - | 2 | - |
| 60 | - | 1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
| 61 | 1 | 1 | - | - | - | 2 | - | - | 1 |
| 62 | 1 | - | - | - | 1 | - | 2 | - | - |
| 63 | - | - | - | 3 | - | 2 | 1 | 1 | - |
| 64 | - | - | - | - | 3 | - | 1 | 1 | - |
| 65 | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - | 1 |
| 66 | - | 1 | - | 1 | - | - | 1 | - | 1 |
| 67 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
| 68 | - | 2 | - | - | - | - | - | - | - |
| 69 | 1 | 2 | - | 1 | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
| 70 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
| 71 | 1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - |
| 72 | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| 73 | - | - | 1 | 1 | - | - | 3 | 1 | - |
| 74 | - | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - |
| 75 | - | 1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
| 76 | 1 | 1 | 1 | - | - | - | 1 | - | 1 |
| 77 | 1 | - | - | - | - | - | - | 1 | 1 |
| 78 | - | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 | 1 |
| 79 | - | - | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
| 80 | 1 | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - |
| 81 | - | 1 | 1 | - | - | 1 | 2 | - | 2 |
| 82 | - | - | 1 | 2 | - | - | - | - | - |
| 83 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
| 84 | 1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| 85 | 2 | 1 | 1 | 3 | - | - | - | - | - |
| 86 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
| 87 | - | - | - | - | - | - | - | 1 | 1 |
| 88 | - | - | 1 | - | - | 2 | 1 | - | - |
| 89 | 2 | - | 1 | 1 | 1 | - | 2 | - | 1 |
| 90 | - | 1 | 3 | - | 1 | 3 | - | - | - |
| 91 | 2 | 1 | 1 | - | 1 | - | - | 1 | 2 |
| 92 | - | 1 | 1 | - | - | - | - | - | 1 |
| 93 | - | 1 | - | - | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 94 | - | 1 | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
| 95 | 1 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 | 2 |
| 96 | 1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| 97 | - | - | 3 | - | 1 | 2 | 1 | - | 1 |
| 98 | 2 | 1 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | - |
| 99 | 2 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - | - |
Công cụ dự đoán XSMN Thứ Sáu tự chọn
Dự đoán những cặp số nổi bật nhất trong kỳ quay thưởng XSMN Thứ Sáu tiếp theo
Trong kỳ quay thưởng tiếp theo chúng ta có các cặp số nổi bật thể hiện số lần về cao nhất trong lịch sử kết quả XSMN Thứ Sáu như sau:
+ Số mục tiêu: 00 về: 6 ngày / 9 kỳ quay số — chiếm 67%
+ Số mục tiêu: 01 về: 6 ngày / 9 kỳ quay số — chiếm 67%
+ Số mục tiêu: 13 về: 6 ngày / 9 kỳ quay số — chiếm 67%
+ Số mục tiêu: 16 về: 6 ngày / 9 kỳ quay số — chiếm 67%
+ Số mục tiêu: 23 về: 6 ngày / 9 kỳ quay số — chiếm 67%
+ Số mục tiêu: 27 về: 7 ngày / 9 kỳ quay số — chiếm 78%
+ Số mục tiêu: 36 về: 6 ngày / 9 kỳ quay số — chiếm 67%
+ Số mục tiêu: 43 về: 6 ngày / 9 kỳ quay số — chiếm 67%
+ Số mục tiêu: 46 về: 6 ngày / 9 kỳ quay số — chiếm 67%
+ Số mục tiêu: 69 về: 7 ngày / 9 kỳ quay số — chiếm 78%
+ Số mục tiêu: 83 về: 8 ngày / 9 kỳ quay số — chiếm 89%
+ Số mục tiêu: 89 về: 6 ngày / 9 kỳ quay số — chiếm 67%
+ Số mục tiêu: 91 về: 6 ngày / 9 kỳ quay số — chiếm 67%
+ Số mục tiêu: 95 về: 6 ngày / 9 kỳ quay số — chiếm 67%
Kết quả cho số mục tiêu (số trụ): 00
Loại: số mục tiêu (00) đã về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 23 |
10 |
03-10-20251, 10-10-20253, 17-10-20252, 24-10-20251, 31-10-20251, 28-11-20252 |
| 13 |
8 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20252, 31-10-20252, 28-11-20252 |
| 95 |
8 |
03-10-20252, 10-10-20251, 17-10-20252, 31-10-20252, 28-11-20251 |
| 83 |
8 |
03-10-20251, 10-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20252, 28-11-20251 |
| 36 |
7 |
03-10-20251, 10-10-20253, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251 |
Loại: số mục tiêu (00) đã về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 36 |
8 |
10-10-20253, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20252 |
| 48 |
9 |
17-10-20251, 24-10-20254, 31-10-20252, 07-11-20252 |
| 83 |
7 |
10-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20252, 07-11-20251 |
| 63 |
7 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20252, 07-11-20253 |
| 27 |
7 |
17-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20252 |
Loại: số mục tiêu (00) không về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 86 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 28-11-20251 |
| 56 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 28-11-20251 |
| 26 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 28-11-20251 |
| 82 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 28-11-20251 |
| 31 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 28-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (00) không về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 86 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251 |
| 26 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251 |
| 72 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251 |
| 68 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251 |
| 40 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251 |
Kết quả cho số mục tiêu (số trụ): 01
Loại: số mục tiêu (01) đã về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 48 |
10 |
17-10-20251, 24-10-20254, 31-10-20252, 07-11-20252, 28-11-20251 |
| 27 |
8 |
03-10-20251, 17-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20252 |
| 95 |
8 |
03-10-20252, 17-10-20252, 31-10-20252, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 89 |
7 |
03-10-20251, 17-10-20252, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20252 |
| 23 |
7 |
03-10-20251, 17-10-20252, 24-10-20251, 31-10-20251, 28-11-20252 |
Loại: số mục tiêu (01) đã về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 83 |
8 |
10-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 36 |
7 |
10-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20252 |
| 14 |
5 |
24-10-20251, 31-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 11 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20252, 31-10-20251, 14-11-20251 |
| 16 |
5 |
24-10-20251, 31-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (01) không về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 86 |
6 |
03-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 26 |
6 |
03-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 68 |
6 |
03-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 79 |
6 |
03-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 38 |
6 |
03-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (01) không về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 72 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 67 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 37 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 09 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 40 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251 |
Kết quả cho số mục tiêu (số trụ): 13
Loại: số mục tiêu (13) đã về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 23 |
9 |
10-10-20253, 17-10-20252, 24-10-20251, 31-10-20251, 28-11-20252 |
| 83 |
8 |
10-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20252, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 05 |
7 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20252, 31-10-20252, 21-11-20251 |
| 98 |
7 |
10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20252, 21-11-20251, 28-11-20252 |
| 00 |
6 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20252, 28-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (13) đã về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 48 |
10 |
17-10-20251, 24-10-20254, 31-10-20252, 07-11-20252, 28-11-20251 |
| 01 |
6 |
17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20252 |
| 27 |
7 |
17-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20252 |
| 95 |
6 |
17-10-20252, 31-10-20252, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 89 |
6 |
17-10-20252, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20252 |
Loại: số mục tiêu (13) không về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 86 |
6 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 56 |
6 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 82 |
6 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 72 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 21-11-20251 |
| 39 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (13) không về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 86 |
5 |
17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 87 |
5 |
17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 38 |
5 |
17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 68 |
5 |
17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 26 |
5 |
17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
Kết quả cho số mục tiêu (số trụ): 16
Loại: số mục tiêu (16) đã về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 27 |
9 |
17-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20252, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 83 |
6 |
24-10-20251, 31-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 14 |
6 |
17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 48 |
9 |
17-10-20251, 24-10-20254, 31-10-20252, 07-11-20252 |
| 90 |
8 |
24-10-20253, 31-10-20251, 14-11-20253, 21-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (16) đã về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 83 |
7 |
24-10-20251, 31-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 46 |
8 |
24-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20252, 28-11-20252 |
| 69 |
6 |
24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 21-11-20252, 28-11-20251 |
| 27 |
6 |
24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20252, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 48 |
9 |
24-10-20254, 31-10-20252, 07-11-20252, 28-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (16) không về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 77 |
6 |
17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 87 |
6 |
17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 72 |
6 |
17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 03 |
5 |
17-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 35 |
5 |
17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (16) không về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 87 |
6 |
24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 67 |
6 |
24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 53 |
5 |
24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 59 |
5 |
24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 64 |
5 |
24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
Kết quả cho số mục tiêu (số trụ): 23
Loại: số mục tiêu (23) đã về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 00 |
7 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20252, 28-11-20251 |
| 83 |
8 |
03-10-20251, 10-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20252, 28-11-20251 |
| 95 |
8 |
03-10-20252, 10-10-20251, 17-10-20252, 31-10-20252, 28-11-20251 |
| 13 |
8 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20252, 31-10-20252, 28-11-20252 |
| 36 |
7 |
03-10-20251, 10-10-20253, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251 |
Loại: số mục tiêu (23) đã về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 36 |
8 |
10-10-20253, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20252 |
| 48 |
9 |
17-10-20251, 24-10-20254, 31-10-20252, 07-11-20252 |
| 83 |
7 |
10-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20252, 07-11-20251 |
| 63 |
7 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20252, 07-11-20253 |
| 27 |
7 |
17-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20252 |
Loại: số mục tiêu (23) không về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 86 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 28-11-20251 |
| 56 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 28-11-20251 |
| 26 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 28-11-20251 |
| 82 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 28-11-20251 |
| 31 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 28-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (23) không về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 86 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251 |
| 26 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251 |
| 72 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251 |
| 68 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251 |
| 40 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251 |
Kết quả cho số mục tiêu (số trụ): 27
Loại: số mục tiêu (27) đã về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 16 |
7 |
17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 83 |
7 |
03-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 97 |
8 |
03-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20252, 31-10-20251, 14-11-20253 |
| 02 |
7 |
03-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20252, 14-11-20252 |
| 81 |
7 |
03-10-20252, 17-10-20252, 24-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (27) đã về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 83 |
10 |
10-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 69 |
7 |
10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 21-11-20252, 28-11-20251 |
| 46 |
8 |
24-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20252, 28-11-20252 |
| 13 |
8 |
10-10-20251, 24-10-20252, 31-10-20252, 21-11-20251, 28-11-20252 |
| 98 |
7 |
10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20252, 21-11-20251, 28-11-20252 |
Loại: số mục tiêu (27) không về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 72 |
7 |
03-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 03 |
6 |
03-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 35 |
6 |
03-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 87 |
6 |
17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 77 |
6 |
17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (27) không về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 67 |
7 |
10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 68 |
6 |
10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 28-11-20251 |
| 37 |
6 |
10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 40 |
6 |
10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 28-11-20251 |
| 72 |
6 |
10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
Kết quả cho số mục tiêu (số trụ): 36
Loại: số mục tiêu (36) đã về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 23 |
8 |
03-10-20251, 10-10-20253, 17-10-20252, 24-10-20251, 31-10-20251 |
| 95 |
8 |
03-10-20252, 10-10-20251, 17-10-20252, 31-10-20252, 07-11-20251 |
| 83 |
8 |
03-10-20251, 10-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20252, 07-11-20251 |
| 27 |
8 |
03-10-20251, 17-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20252 |
| 00 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20252 |
Loại: số mục tiêu (36) đã về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 27 |
8 |
17-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20252, 14-11-20251 |
| 83 |
8 |
10-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 16 |
6 |
17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 14 |
6 |
17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 48 |
9 |
17-10-20251, 24-10-20254, 31-10-20252, 07-11-20252 |
Loại: số mục tiêu (36) không về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 86 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251 |
| 26 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251 |
| 68 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251 |
| 72 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251 |
| 07 |
5 |
03-10-20251, 10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (36) không về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 72 |
6 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 68 |
6 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 40 |
6 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 38 |
5 |
17-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 67 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251 |
Kết quả cho số mục tiêu (số trụ): 43
Loại: số mục tiêu (43) đã về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 27 |
8 |
03-10-20251, 17-10-20253, 07-11-20252, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 46 |
7 |
03-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20252, 28-11-20252 |
| 89 |
7 |
03-10-20251, 17-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251, 28-11-20252 |
| 83 |
5 |
03-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 76 |
5 |
03-10-20251, 17-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (43) đã về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 83 |
7 |
10-10-20253, 24-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 46 |
7 |
24-10-20252, 14-11-20251, 21-11-20252, 28-11-20252 |
| 13 |
6 |
10-10-20251, 24-10-20252, 21-11-20251, 28-11-20252 |
| 69 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20251, 21-11-20252, 28-11-20251 |
| 11 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20252, 14-11-20251, 21-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (43) không về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 57 |
6 |
03-10-20251, 17-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 18 |
6 |
03-10-20251, 17-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 59 |
6 |
03-10-20251, 17-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 03 |
5 |
03-10-20251, 17-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 64 |
5 |
03-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (43) không về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 57 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 67 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 65 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 10 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 15 |
4 |
24-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
Kết quả cho số mục tiêu (số trụ): 46
Loại: số mục tiêu (46) đã về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 83 |
6 |
03-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 27 |
6 |
03-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20252, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 69 |
6 |
03-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 21-11-20252, 28-11-20251 |
| 43 |
5 |
03-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 52 |
7 |
03-10-20251, 07-11-20252, 21-11-20252, 28-11-20252 |
Loại: số mục tiêu (46) đã về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 83 |
8 |
10-10-20253, 31-10-20252, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 91 |
6 |
10-10-20251, 31-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20252 |
| 13 |
6 |
10-10-20251, 31-10-20252, 21-11-20251, 28-11-20252 |
| 98 |
6 |
10-10-20251, 31-10-20252, 21-11-20251, 28-11-20252 |
| 69 |
5 |
10-10-20251, 31-10-20251, 21-11-20252, 28-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (46) không về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 59 |
6 |
03-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 67 |
6 |
03-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 64 |
6 |
03-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 57 |
6 |
03-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 03 |
5 |
03-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (46) không về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 18 |
5 |
10-10-20251, 31-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 74 |
5 |
10-10-20251, 31-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 67 |
5 |
10-10-20251, 31-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 86 |
4 |
10-10-20251, 31-10-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 53 |
4 |
10-10-20251, 31-10-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
Kết quả cho số mục tiêu (số trụ): 69
Loại: số mục tiêu (69) đã về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 83 |
10 |
03-10-20251, 10-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20252, 07-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 13 |
8 |
10-10-20251, 24-10-20252, 31-10-20252, 21-11-20251, 28-11-20252 |
| 23 |
8 |
03-10-20251, 10-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20251, 28-11-20252 |
| 52 |
8 |
03-10-20251, 10-10-20251, 07-11-20252, 21-11-20252, 28-11-20252 |
| 46 |
8 |
03-10-20251, 24-10-20252, 07-11-20251, 21-11-20252, 28-11-20252 |
Loại: số mục tiêu (69) đã về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 83 |
8 |
10-10-20253, 31-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251, 28-11-20251 |
| 95 |
7 |
10-10-20251, 17-10-20252, 31-10-20252, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 89 |
7 |
17-10-20252, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 28-11-20252 |
| 23 |
8 |
10-10-20253, 17-10-20252, 31-10-20251, 28-11-20252 |
| 36 |
7 |
10-10-20253, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20252 |
Loại: số mục tiêu (69) không về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 86 |
7 |
03-10-20251, 10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 67 |
7 |
03-10-20251, 10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 53 |
7 |
03-10-20251, 10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 07 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 68 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (69) không về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 40 |
6 |
10-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 28-11-20251 |
| 68 |
6 |
10-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 28-11-20251 |
| 18 |
6 |
10-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 28-11-20251 |
| 86 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 26 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
Kết quả cho số mục tiêu (số trụ): 83
Loại: số mục tiêu (83) đã về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 69 |
8 |
03-10-20251, 10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 21-11-20252, 28-11-20251 |
| 46 |
9 |
03-10-20251, 24-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20252, 28-11-20252 |
| 91 |
8 |
03-10-20252, 10-10-20251, 31-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20252 |
| 27 |
7 |
03-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20252, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 36 |
8 |
03-10-20251, 10-10-20253, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20252 |
Loại: số mục tiêu (83) đã về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 27 |
8 |
17-10-20253, 31-10-20251, 07-11-20252, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 13 |
7 |
10-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20252, 21-11-20251, 28-11-20252 |
| 89 |
7 |
17-10-20252, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 28-11-20252 |
| 95 |
7 |
10-10-20251, 17-10-20252, 31-10-20252, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 69 |
6 |
10-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 21-11-20252, 28-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (83) không về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 67 |
8 |
03-10-20251, 10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 86 |
7 |
03-10-20251, 10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 68 |
7 |
03-10-20251, 10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 28-11-20251 |
| 53 |
7 |
03-10-20251, 10-10-20251, 24-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 57 |
7 |
03-10-20251, 10-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (83) không về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 18 |
7 |
10-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 86 |
6 |
10-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 96 |
6 |
10-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 87 |
6 |
17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 74 |
6 |
10-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
Kết quả cho số mục tiêu (số trụ): 89
Loại: số mục tiêu (89) đã về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 95 |
8 |
03-10-20252, 17-10-20252, 31-10-20252, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 27 |
8 |
03-10-20251, 17-10-20253, 31-10-20251, 07-11-20252, 14-11-20251 |
| 02 |
7 |
03-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20252, 14-11-20252 |
| 01 |
6 |
03-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20252 |
| 83 |
6 |
03-10-20251, 31-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251, 28-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (89) đã về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 83 |
7 |
10-10-20253, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 46 |
6 |
24-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20252 |
| 27 |
5 |
24-10-20251, 07-11-20252, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 24 |
5 |
10-10-20252, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 11 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20252, 14-11-20251, 21-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (89) không về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 38 |
6 |
03-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 28-11-20251 |
| 68 |
6 |
03-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 28-11-20251 |
| 18 |
6 |
03-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 28-11-20251 |
| 40 |
5 |
17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 28-11-20251 |
| 72 |
5 |
03-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (89) không về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 37 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 62 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 72 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 10 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
| 67 |
5 |
10-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251, 21-11-20251 |
Kết quả cho số mục tiêu (số trụ): 91
Loại: số mục tiêu (91) đã về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 83 |
9 |
03-10-20251, 10-10-20253, 31-10-20252, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 69 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 31-10-20251, 21-11-20252, 28-11-20251 |
| 30 |
7 |
03-10-20252, 10-10-20251, 14-11-20251, 28-11-20253 |
| 23 |
7 |
03-10-20251, 10-10-20253, 31-10-20251, 28-11-20252 |
| 13 |
6 |
10-10-20251, 31-10-20252, 21-11-20251, 28-11-20252 |
Loại: số mục tiêu (91) đã về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 52 |
7 |
10-10-20251, 07-11-20252, 21-11-20252, 28-11-20252 |
| 83 |
6 |
10-10-20253, 07-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 24 |
5 |
10-10-20252, 17-10-20251, 07-11-20251, 21-11-20251 |
| 95 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20252, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 13 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 21-11-20251, 28-11-20252 |
Loại: số mục tiêu (91) không về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 18 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 31-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 74 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 31-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 67 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 31-10-20251, 14-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 86 |
5 |
03-10-20251, 10-10-20251, 31-10-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 68 |
5 |
03-10-20251, 10-10-20251, 31-10-20251, 14-11-20251, 28-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (91) không về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 86 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 07-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 57 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 07-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 34 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 07-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 18 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 07-11-20251, 21-11-20251, 28-11-20251 |
| 75 |
4 |
10-10-20251, 17-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
Kết quả cho số mục tiêu (số trụ): 95
Loại: số mục tiêu (95) đã về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 23 |
9 |
03-10-20251, 10-10-20253, 17-10-20252, 31-10-20251, 28-11-20252 |
| 83 |
8 |
03-10-20251, 10-10-20253, 31-10-20252, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 36 |
8 |
03-10-20251, 10-10-20253, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20252 |
| 89 |
7 |
03-10-20251, 17-10-20252, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20252 |
| 00 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20252, 28-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (95) đã về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Tổng giá trị (xuất hiện) |
Ngày xuất hiện (số lần) |
| 36 |
7 |
10-10-20253, 17-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20252 |
| 63 |
7 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20252, 07-11-20253 |
| 27 |
7 |
17-10-20253, 24-10-20251, 07-11-20252, 14-11-20251 |
| 73 |
6 |
10-10-20251, 17-10-20253, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 83 |
6 |
10-10-20253, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (95) không về cùng kỳ quay thưởng:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 86 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 94 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 26 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 68 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
| 18 |
6 |
03-10-20251, 10-10-20251, 17-10-20251, 31-10-20251, 07-11-20251, 28-11-20251 |
Loại: số mục tiêu (95) không về kỳ tiếp theo -- [KỲ SAU]:
| Số |
Số lần không xuất hiện |
Kỳ không xuất hiện (số lần) |
| 57 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 40 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 06 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 33 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251 |
| 68 |
5 |
10-10-20251, 17-10-20251, 24-10-20251, 07-11-20251, 14-11-20251 |
Tìm hiểu một số thông tin về dự đoán xsmn thứ sáu
1. Dự đoán xsmn thứ 6 là gì?
![Dự đoán xsmn thứ 6 là gì?]()
Xổ số miền Nam vào mỗi thứ 6 hàng tuần trở thành một sự kiện thú vị đối với nhiều người mua vé số. Ba đài mở thưởng chính trong khu vực miền Nam bao gồm Vĩnh Long, Bình Dương và Trà Vinh. Điều này có nghĩa là việc dự đoán kết quả xổ số xsmn vào thứ 6 không chỉ đơn thuần là một trò chơi, mà nó còn là cơ hội để những người tham gia xổ số có thể nâng cao khả năng trúng thưởng của mình. Theo dòng thời gian, những dự đoán này đã trở thành một phần không thể thiếu cho những ai mê say vận may và ước muốn thay đổi cuộc sống qua những tấm vé số.
2. Các phương pháp dự đoán xsmn thứ 6
![Các phương pháp dự đoán xsmn thứ 6]()
Khi nhắc đến việc dự đoán xsmn vào thứ 6, không thể không đề cập đến nhiều phương pháp khác nhau mà người chơi thường áp dụng. Phương pháp phổ biến nhất là dựa vào giấc mơ, nơi mà nhiều người tin rằng những hình ảnh trong giấc ngủ có thể mang lại những con số may mắn.
Thêm vào đó, việc phân tích dữ liệu thống kê từ các lần quay trước cũng được rất nhiều người quan tâm, tạo ra những kết luận tổng hợp và có căn cứ hơn. Ngoài ra, các yếu tố tâm linh khác như tìm hiểu ngày giờ tốt hay việc tham khảo ý kiến từ những người có kinh nghiệm cũng giữ vai trò quan trọng trong quá trình này. Tất cả các phương pháp trên đều nhằm giúp người chơi có được những lựa chọn sáng suốt nhất cho mình.
Xem dự đoán xsmn thứ 6 theo từng đài:
3. Dự đoán xsmn thứ 6 có chính xác không?
![Dự đoán xsmn thứ 6 có chính xác không?]()
Mặc dù việc dự đoán kết quả xổ số giúp người chơi có thêm niềm tin nhưng cần lưu ý rằng chẳng có dự đoán nào đạt đến độ chính xác tuyệt đối. Các dự đoán cho kqxsmn vào thứ 6 chỉ mang tính chất tham khảo và không nên hoàn toàn phụ thuộc vào đó. Đài mở thưởng công bố kết quả chính thức vào lúc 16h10 phút hàng ngày, vì vậy người chơi cần hết sức cẩn thận và chỉ nên xem các thông tin dự đoán như một phần hỗ trợ trong quá trình lựa chọn số.
Nếu bạn mong muốn trải nghiệm hình thức quay thử xsmn truyền thống đầy thú vị này, hãy truy cập vào liên kết https://www.thienphatbentre.vn/quay-thu-xsmn-thu-sau và tận hưởng những giây phút thư giãn cùng với xổ số Thiên Phát.
Quay thử xsmn thứ sáu theo từng đài:
Tóm lại
Như vậy, qua bài viết hôm nay, xổ số Thiên Phát đã cung cấp cho các bạn những thông tin thiết yếu về việc dự đoán xsmn vào thứ 6. Khách hàng cần trang bị cho mình những kiến thức và cách thức dự đoán hiệu quả, nhưng đồng thời cũng cần ý thức rằng tất cả chỉ mang tính chất tham khảo và không có gì đảm bảo chắc chắn. Hy vọng rằng các bạn sẽ có những trải nghiệm thú vị và biết đâu, may mắn sẽ mỉm cười với bạn!